phẳng phiu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phẳng đều, nhẵn mịn, không có chỗ gồ ghề hay nhăn nhúm: Dùng để miêu tả bề mặt của vật thể hoặc vật liệu được làm cho bằng phẳng, ngay ngắn, tạo cảm giác gọn gàng và dễ chịu khi nhìn.
- Gọn gàng, ngay ngắn, chỉn chu: Có thể dùng để miêu tả trạng thái của đồ vật được sắp xếp, vuốt thẳng một cách cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mặt bàn gỗ được đánh bóng trông rất phẳng phiu.
- Cô ấy là quần áo rất phẳng phiu trước khi mặc.
- Tấm khăn trải giường được căng phẳng phiu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: Thường được sử dụng để tăng tính hình tượng, gợi cảm giác về sự hoàn hảo, trật tự trong không gian hoặc trên bề mặt.
- Cánh đồng sau khi cày xới và san bằng trông phẳng phiu như một tấm thảm.
- Dùng với nghĩa bóng (ít phổ biến hơn): Có thể ám chỉ sự suôn sẻ, thuận lợi, không có trở ngại.
- Mọi việc diễn ra phẳng phiu như dự tính.
Biến thể và từ gần giống
- Phẳng lì: Nhấn mạnh độ phẳng tuyệt đối, trơn tru, thường dùng cho bề mặt rộng (ví dụ: mặt đường phẳng lì).
- Phẳng: Nghĩa cơ bản chỉ tính chất bằng, không gồ ghề, nhưng thiếu sắc thái gọn gàng, đẹp mắt như "phẳng phiu".
- Nhẵn bóng: Miêu tả bề mặt vừa phẳng vừa có độ bóng, trơn láng.
Từ đồng nghĩa
- Bằng phẳng: Chỉ bề mặt không có chỗ cao chỗ thấp.
- Ngay ngắn: Chỉ sự thẳng thớm, gọn gàng, trật tự.
- Nhẵn mịn: Chỉ bề mặt trơn tru, mịn màng.
Từ trái nghĩa
- Gồ ghề: Có nhiều chỗ lồi lõm, không bằng phẳng.
- Nhăn nhúm: Có nhiều nếp nhăn, không phẳng.
- Lồi lõm: Có chỗ cao chỗ thấp rõ rệt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Phẳng phiu như tờ giấy mới: So sánh để nhấn mạnh độ phẳng và sự mới mẻ, nguyên vẹn.
- Chiếc áo sơ mi được là ủi phẳng phiu như tờ giấy mới.
- Đường đi phẳng phiu: Thường dùng để chỉ con đường vật chất bằng phẳng, hoặc ẩn dụ cho một quá trình diễn ra suôn sẻ, dễ dàng.
- t. Phẳng đều, nhìn thích mắt. Quần áo là phẳng phiu. Con đường rải nhựa thẳng tắp, phẳng phiu.