phẳng phiu

Học thuật
Thân thiện
phẳng phiu

Chiếc bàn gỗ được lau chùi phẳng phiu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phẳng đều, nhẵn mịn, không chỗ gồ ghề hay nhăn nhúm: Dùng để miêu tả bề mặt của vật thể hoặc vật liệu được làm cho bằng phẳng, ngay ngắn, tạo cảm giác gọn gàng dễ chịu khi nhìn.
    • Gọn gàng, ngay ngắn, chỉn chu: Có thể dùng để miêu tả trạng thái của đồ vật được sắp xếp, vuốt thẳng một cách cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mặt bàn gỗ được đánh bóng trông rất phẳng phiu.
    • ấy quần áo rất phẳng phiu trước khi mặc.
    • Tấm khăn trải giường được căng phẳng phiu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả: Thường được sử dụng để tăng tính hình tượng, gợi cảm giác về sự hoàn hảo, trật tự trong không gian hoặc trên bề mặt.
    • Cánh đồng sau khi cày xới san bằng trông phẳng phiu như một tấm thảm.
  • Dùng với nghĩa bóng (ít phổ biến hơn): Có thể ám chỉ sự suôn sẻ, thuận lợi, không trở ngại.
    • Mọi việc diễn ra phẳng phiu như dự tính.
Biến thể từ gần giống
  • Phẳng lì: Nhấn mạnh độ phẳng tuyệt đối, trơn tru, thường dùng cho bề mặt rộng ( dụ: mặt đường phẳng lì).
  • Phẳng: Nghĩa cơ bản chỉ tính chất bằng, không gồ ghề, nhưng thiếu sắc thái gọn gàng, đẹp mắt như "phẳng phiu".
  • Nhẵn bóng: Miêu tả bề mặt vừa phẳng vừa độ bóng, trơn láng.
Từ đồng nghĩa
  • Bằng phẳng: Chỉ bề mặt không chỗ cao chỗ thấp.
  • Ngay ngắn: Chỉ sự thẳng thớm, gọn gàng, trật tự.
  • Nhẵn mịn: Chỉ bề mặt trơn tru, mịn màng.
Từ trái nghĩa
  • Gồ ghề: nhiều chỗ lồi lõm, không bằng phẳng.
  • Nhăn nhúm: nhiều nếp nhăn, không phẳng.
  • Lồi lõm: chỗ cao chỗ thấp rõ rệt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Phẳng phiu như tờ giấy mới: So sánh để nhấn mạnh độ phẳng sự mới mẻ, nguyên vẹn.
    • Chiếc áo sơ mi được ủi phẳng phiu như tờ giấy mới.
  • Đường đi phẳng phiu: Thường dùng để chỉ con đường vật chất bằng phẳng, hoặc ẩn dụ cho một quá trình diễn ra suôn sẻ, dễ dàng.
phẳng phiu

Chiếc bàn gỗ được lau chùi phẳng phiu.

  1. t. Phẳng đều, nhìn thích mắt. Quần áo phẳng phiu. Con đường rải nhựa thẳng tắp, phẳng phiu.